Trang chủ7875 • TYO
add
Takeda iP Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.284,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.282,00 ¥ - 1.297,00 ¥
Phạm vi một năm
810,00 ¥ - 1.330,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,26 T JPY
Số lượng trung bình
7,06 N
Tỷ số P/E
8,07
Tỷ lệ cổ tức
3,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,19 T | 1,06% |
Chi phí hoạt động | 1,53 T | 4,37% |
Thu nhập ròng | 411,00 Tr | -12,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | -13,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 707,75 Tr | -14,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,77 T | 9,76% |
Tổng tài sản | 33,76 T | 6,66% |
Tổng nợ | 14,44 T | 3,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 411,00 Tr | -12,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
901