Trang chủ7879 • TYO
add
Noda Corp
Giá đóng cửa hôm trước
671,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
667,00 ¥ - 682,00 ¥
Phạm vi một năm
630,00 ¥ - 740,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,63 T JPY
Số lượng trung bình
19,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
5,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,35 T | -6,06% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | -1,52% |
Thu nhập ròng | -105,00 Tr | 63,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,68 | 61,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 498,75 Tr | -8,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 254,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,00 T | -15,90% |
Tổng tài sản | 72,40 T | -3,54% |
Tổng nợ | 33,88 T | 1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -105,00 Tr | 63,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1902
Trang web
Nhân viên
1.761