Trang chủ7901 • TYO
add
Matsumoto Inc
Giá đóng cửa hôm trước
700,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
694,00 ¥ - 703,00 ¥
Phạm vi một năm
647,00 ¥ - 1.967,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
793,87 Tr JPY
Số lượng trung bình
19,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 160,00 Tr | 3,90% |
Chi phí hoạt động | 127,00 Tr | 7,63% |
Thu nhập ròng | -132,00 Tr | 59,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -82,50 | 61,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -290,00 Tr | 4,29% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 362,00 Tr | 94,62% |
Tổng tài sản | 2,04 T | -14,36% |
Tổng nợ | 1,52 T | 7,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 523,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -132,00 Tr | 59,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1932
Trang web
Nhân viên
187