Trang chủ7902 • TYO
add
Sonocom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
916,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
913,00 ¥ - 928,00 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,64 T JPY
Số lượng trung bình
1,47 N
Tỷ số P/E
14,20
Tỷ lệ cổ tức
1,29%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 644,00 Tr | 13,58% |
Chi phí hoạt động | 117,00 Tr | -4,88% |
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 68,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,27 | 48,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,00 Tr | 44,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 T | 12,68% |
Tổng tài sản | 9,72 T | 3,86% |
Tổng nợ | 634,00 Tr | 13,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,00 Tr | 68,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1962
Trang web
Nhân viên
113