Trang chủ7902 • TYO
add
Sonocom Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.145,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.121,00 ¥ - 1.138,00 ¥
Phạm vi một năm
751,00 ¥ - 1.349,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,61 T JPY
Số lượng trung bình
11,01 N
Tỷ số P/E
15,67
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 676,00 Tr | 2,11% |
Chi phí hoạt động | 135,00 Tr | -4,26% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 36,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,72 | 33,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 126,25 Tr | 65,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,28 T | 16,09% |
Tổng tài sản | 9,98 T | 5,04% |
Tổng nợ | 733,00 Tr | 27,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | 36,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1962
Trang web
Nhân viên
113