Trang chủ7912 • TYO
add
Dai Nippon Printing
Giá đóng cửa hôm trước
3.025,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.968,50 ¥ - 3.026,00 ¥
Phạm vi một năm
1.810,00 ¥ - 3.300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,57 NT JPY
Số lượng trung bình
1,36 Tr
Tỷ số P/E
16,66
Tỷ lệ cổ tức
1,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 389,52 T | 5,07% |
Chi phí hoạt động | 68,01 T | 10,76% |
Thu nhập ròng | 25,05 T | -5,07% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,26 T | 11,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 270,80 T | 3,28% |
Tổng tài sản | 1,98 NT | 0,07% |
Tổng nợ | 761,92 T | 8,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 435,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 25,05 T | -5,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 10, 1876
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
36.890