Trang chủ7915 • TYO
add
Nissha Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.268,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.279,00 ¥ - 1.295,00 ¥
Phạm vi một năm
1.061,00 ¥ - 1.680,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,18 T JPY
Số lượng trung bình
249,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 48,22 T | -1,07% |
Chi phí hoạt động | 9,52 T | -0,85% |
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | 526,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,78 | 550,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,74 T | -8,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,40 T | -13,75% |
Tổng tài sản | 247,08 T | 4,37% |
Tổng nợ | 133,38 T | 5,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 376,00 Tr | 526,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,32 T | 63,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,85 T | -130,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,52 T | 60,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,55 T | 15,18% |
Dòng tiền tự do | 4,15 T | 25,96% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1929
Trang web
Nhân viên
5.397