Trang chủ7916 • TYO
add
Mitsumura Printing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.961,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.950,00 ¥ - 1.965,00 ¥
Phạm vi một năm
1.205,00 ¥ - 1.974,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,05 T JPY
Số lượng trung bình
1,86 N
Tỷ số P/E
11,00
Tỷ lệ cổ tức
2,56%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 T | -2,90% |
Chi phí hoạt động | 664,00 Tr | -7,00% |
Thu nhập ròng | 146,00 Tr | 162,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,36 | 163,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 252,50 Tr | 219,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 712,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,64 T | 0,91% |
Tổng tài sản | 28,39 T | 4,23% |
Tổng nợ | 9,82 T | -0,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,00 Tr | 162,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1901
Trang web
Nhân viên
638