Trang chủ7919 • TYO
add
Nozaki Insatsu Shigyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
205,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
204,00 ¥ - 206,00 ¥
Phạm vi một năm
141,00 ¥ - 240,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 T JPY
Số lượng trung bình
16,29 N
Tỷ số P/E
7,68
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,41 T | -3,29% |
Chi phí hoạt động | 558,00 Tr | 3,53% |
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | -48,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,26 | -46,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 223,50 Tr | -17,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,38 T | -11,76% |
Tổng tài sản | 10,68 T | -0,74% |
Tổng nợ | 6,03 T | -6,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,00 Tr | -48,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 1940
Trang web
Nhân viên
420