Trang chủ7919 • TYO
add
Nozaki Insatsu Shigyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
217,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
213,00 ¥ - 216,00 ¥
Phạm vi một năm
141,00 ¥ - 240,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T JPY
Số lượng trung bình
32,52 N
Tỷ số P/E
10,63
Tỷ lệ cổ tức
3,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,74 T | -10,94% |
Chi phí hoạt động | 567,00 Tr | -3,41% |
Thu nhập ròng | 121,00 Tr | -48,73% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | -42,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 342,50 Tr | -30,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,32 T | -3,43% |
Tổng tài sản | 10,99 T | -0,33% |
Tổng nợ | 6,26 T | -3,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,00 Tr | -48,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 11, 1940
Trang web
Nhân viên
420