Trang chủ7922 • TYO
add
Sanko Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
735,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
730,00 ¥ - 743,00 ¥
Phạm vi một năm
298,00 ¥ - 817,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,79 T JPY
Số lượng trung bình
107,70 N
Tỷ số P/E
437,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,64 T | 16,96% |
Chi phí hoạt động | 495,00 Tr | 4,43% |
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 175,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 164,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 207,00 Tr | 202,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 50,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,72 T | 1,76% |
Tổng tài sản | 12,03 T | 6,22% |
Tổng nợ | 3,34 T | 25,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,00 Tr | 175,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1960
Trang web
Nhân viên
335