Trang chủ7922 • TYO
add
Sanko Sangyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
761,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
748,00 ¥ - 766,00 ¥
Phạm vi một năm
298,00 ¥ - 914,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T JPY
Số lượng trung bình
142,88 N
Tỷ số P/E
232,76
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,69 T | 10,92% |
Chi phí hoạt động | 504,00 Tr | 3,07% |
Thu nhập ròng | 121,00 Tr | 11,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,50 | 0,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 134,50 Tr | 20,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,99 T | 22,23% |
Tổng tài sản | 12,39 T | 5,61% |
Tổng nợ | 3,56 T | 19,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,00 Tr | 11,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1960
Trang web
Nhân viên
335