Trang chủ7925 • TYO
add
Maezawa Kasei Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.310,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.273,00 ¥ - 2.310,00 ¥
Phạm vi một năm
1.575,00 ¥ - 2.547,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
36,23 T JPY
Số lượng trung bình
72,88 N
Tỷ số P/E
17,82
Tỷ lệ cổ tức
3,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,15 T | 3,21% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | 3,90% |
Thu nhập ròng | 526,00 Tr | 10,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,56 | 7,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 875,00 Tr | -0,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,32 T | 1,83% |
Tổng tài sản | 51,33 T | 6,39% |
Tổng nợ | 8,49 T | 14,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,84 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 526,00 Tr | 10,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trang web
Nhân viên
558