Trang chủ7927 • TYO
add
Muto Seiko Co
Giá đóng cửa hôm trước
2.228,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.175,00 ¥ - 2.215,00 ¥
Phạm vi một năm
1.181,00 ¥ - 2.480,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,91 T JPY
Số lượng trung bình
32,23 N
Tỷ số P/E
8,63
Tỷ lệ cổ tức
4,78%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,75 T | 7,61% |
Chi phí hoạt động | 961,00 Tr | 4,68% |
Thu nhập ròng | 567,00 Tr | 6,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,32 | -1,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 989,75 Tr | 2,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,29 T | 4,07% |
Tổng tài sản | 34,09 T | 6,76% |
Tổng nợ | 12,72 T | 9,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 567,00 Tr | 6,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
3.102