Trang chủ7928 • TYO
add
Asahi Kagaku Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
610,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
612,00 ¥ - 628,00 ¥
Phạm vi một năm
550,00 ¥ - 644,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 T JPY
Số lượng trung bình
7,03 N
Tỷ số P/E
25,67
Tỷ lệ cổ tức
1,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 T | 1,79% |
Chi phí hoạt động | 220,00 Tr | 4,27% |
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -127,27% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,14 | -127,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 115,00 Tr | 109,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 111,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,87 T | 33,10% |
Tổng tài sản | 7,18 T | 2,38% |
Tổng nợ | 1,59 T | 2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,00 Tr | -127,27% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
477