Trang chủ7928 • TYO
add
Asahi Kagaku Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
599,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
600,00 ¥ - 605,00 ¥
Phạm vi một năm
540,00 ¥ - 644,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,34 T JPY
Số lượng trung bình
6,43 N
Tỷ số P/E
21,14
Tỷ lệ cổ tức
1,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,32 T | 1,13% |
Chi phí hoạt động | 226,00 Tr | -14,39% |
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 683,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,51 | 680,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,25 Tr | 195,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 46,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,82 T | 17,59% |
Tổng tài sản | 6,72 T | -1,57% |
Tổng nợ | 1,30 T | -15,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 683,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
477