Trang chủ7931 • TYO
add
Mirai Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.450,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.400,00 ¥ - 3.430,00 ¥
Phạm vi một năm
3.105,00 ¥ - 4.045,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
88,34 T JPY
Số lượng trung bình
27,14 N
Tỷ số P/E
11,70
Tỷ lệ cổ tức
4,41%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,43 T | -1,38% |
Chi phí hoạt động | 2,73 T | -5,76% |
Thu nhập ròng | 1,62 T | 4,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,01 | 5,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,88 T | 4,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,96 T | 15,50% |
Tổng tài sản | 67,30 T | 3,36% |
Tổng nợ | 12,47 T | -3,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 T | 4,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 1965
Trang web
Nhân viên
1.271