Trang chủ7932 • TYO
add
Nippi
Giá đóng cửa hôm trước
13.260,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13.120,00 ¥ - 13.870,00 ¥
Phạm vi một năm
4.900,00 ¥ - 13.870,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,84 T JPY
Số lượng trung bình
8,86 N
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
4,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,75 T | -5,10% |
Chi phí hoạt động | 2,38 T | -1,53% |
Thu nhập ròng | 440,00 Tr | 21,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,74 | 28,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,20 T | 22,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,26 T | 9,81% |
Tổng tài sản | 70,39 T | -0,82% |
Tổng nợ | 29,78 T | -6,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 440,00 Tr | 21,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1907
Trang web
Nhân viên
640