Trang chủ7946 • TYO
add
Koyosha Inc
Giá đóng cửa hôm trước
590,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
590,00 ¥ - 596,00 ¥
Phạm vi một năm
255,20 ¥ - 948,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,52 T JPY
Số lượng trung bình
27,09 N
Tỷ số P/E
27,55
Tỷ lệ cổ tức
1,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,38 T | 8,81% |
Chi phí hoạt động | 242,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | 14,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,40 | 5,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,75 Tr | 21,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 801,00 Tr | -21,01% |
Tổng tài sản | 2,94 T | -6,37% |
Tổng nợ | 1,13 T | -3,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,00 Tr | 14,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 10, 1949
Trang web
Nhân viên
174