Trang chủ7947 • TYO
add
FP Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.641,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.618,00 ¥ - 2.650,00 ¥
Phạm vi một năm
2.410,00 ¥ - 3.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
222,41 T JPY
Số lượng trung bình
139,62 N
Tỷ số P/E
14,59
Tỷ lệ cổ tức
2,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,65 T | 3,16% |
Chi phí hoạt động | 14,16 T | 3,78% |
Thu nhập ròng | 3,62 T | 25,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,87 | 21,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,02 T | 12,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,78 T | 13,76% |
Tổng tài sản | 296,02 T | 1,83% |
Tổng nợ | 138,08 T | -3,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,62 T | 25,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,06 T | 23,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,04 T | 29,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,77 T | 41,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,24 T | 140,71% |
Dòng tiền tự do | 3,05 T | 309,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.250