Trang chủ7947 • TYO
add
FP Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.345,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.327,00 ¥ - 2.384,00 ¥
Phạm vi một năm
2.327,00 ¥ - 3.225,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
200,77 T JPY
Số lượng trung bình
232,64 N
Tỷ số P/E
13,11
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 66,98 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 14,48 T | 3,43% |
Thu nhập ròng | 5,83 T | 1,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,71 | 0,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,16 T | 0,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,67 T | 31,33% |
Tổng tài sản | 309,43 T | 2,14% |
Tổng nợ | 147,17 T | -2,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 162,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,83 T | 1,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,59 T | 17,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,95 T | -36,70% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 T | 59,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -110,00 Tr | 95,65% |
Dòng tiền tự do | 1,46 T | 60,09% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.250