Trang chủ7955 • TYO
add
Cleanup Corp
Giá đóng cửa hôm trước
874,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
870,00 ¥ - 890,00 ¥
Phạm vi một năm
581,00 ¥ - 899,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
33,10 T JPY
Số lượng trung bình
54,34 N
Tỷ số P/E
12,92
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,30 T | 4,42% |
Chi phí hoạt động | 10,14 T | 3,21% |
Thu nhập ròng | 547,00 Tr | 649,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,64 | 613,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,95 T | 33,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,02 T | -12,82% |
Tổng tài sản | 90,19 T | -0,35% |
Tổng nợ | 32,16 T | -5,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 547,00 Tr | 649,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,71 T | -34,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -604,00 Tr | 52,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -829,00 Tr | -0,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 249,00 Tr | -56,62% |
Dòng tiền tự do | 1,35 T | -11,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.516