Trang chủ7956 • TYO
add
Pigeon Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.627,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.628,00 ¥ - 1.647,00 ¥
Phạm vi một năm
1.423,50 ¥ - 1.909,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
198,54 T JPY
Số lượng trung bình
986,70 N
Tỷ số P/E
19,56
Tỷ lệ cổ tức
4,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,79 T | 8,36% |
Chi phí hoạt động | 10,19 T | 3,22% |
Thu nhập ròng | 2,41 T | 30,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,00 | 20,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,56 T | 16,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,16 T | 2,97% |
Tổng tài sản | 105,16 T | 5,19% |
Tổng nợ | 25,08 T | 18,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,41 T | 30,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
3.066