Trang chủ7963 • TYO
add
Koken Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.988,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.965,00 ¥ - 2.002,00 ¥
Phạm vi một năm
1.470,00 ¥ - 2.282,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,20 T JPY
Số lượng trung bình
17,50 N
Tỷ số P/E
11,11
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,41 T | 18,02% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 7,36% |
Thu nhập ròng | 521,00 Tr | 26,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,80 | 6,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 829,00 Tr | 25,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,68 T | 6,05% |
Tổng tài sản | 22,44 T | 7,56% |
Tổng nợ | 8,65 T | 10,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 521,00 Tr | 26,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Trang web
Nhân viên
321