Trang chủ7966 • TYO
add
Lintec Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.240,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.120,00 ¥ - 5.200,00 ¥
Phạm vi một năm
2.316,00 ¥ - 5.260,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
379,84 T JPY
Số lượng trung bình
202,05 N
Tỷ số P/E
27,25
Tỷ lệ cổ tức
2,05%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,07 T | 1,89% |
Chi phí hoạt động | 14,04 T | 3,02% |
Thu nhập ròng | 5,07 T | -5,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,18 | -6,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 11,25 T | 1,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 56,54 T | 3,40% |
Tổng tài sản | 336,88 T | -1,56% |
Tổng nợ | 93,15 T | -5,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 243,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 65,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,07 T | -5,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,14 T | -2,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,57 T | 57,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,79 T | -8,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,33 T | 556,91% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
5.311