Trang chủ7971 • TYO
add
TOLI
Giá đóng cửa hôm trước
775,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
774,00 ¥ - 780,00 ¥
Phạm vi một năm
388,00 ¥ - 822,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
46,84 T JPY
Số lượng trung bình
164,75 N
Tỷ số P/E
10,47
Tỷ lệ cổ tức
3,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,53 T | 6,88% |
Chi phí hoạt động | 7,27 T | 6,85% |
Thu nhập ròng | 1,39 T | 44,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,72 | 34,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,60 T | 35,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,18 T | 48,07% |
Tổng tài sản | 97,49 T | 8,20% |
Tổng nợ | 47,01 T | 6,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 58,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 T | 44,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1919
Trang web
Nhân viên
1.910