Trang chủ7979 • TYO
add
Shofu Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.825,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.824,00 ¥ - 1.837,00 ¥
Phạm vi một năm
1.766,00 ¥ - 2.320,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
65,60 T JPY
Số lượng trung bình
85,90 N
Tỷ số P/E
14,37
Tỷ lệ cổ tức
2,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,59 T | 1,69% |
Chi phí hoạt động | 4,43 T | 6,49% |
Thu nhập ròng | 1,74 T | 40,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,18 | 37,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,60 T | -7,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,46 T | 10,59% |
Tổng tài sản | 51,82 T | 6,29% |
Tổng nợ | 7,24 T | 1,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,74 T | 40,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 5, 1922
Trang web
Nhân viên
1.413