Trang chủ7980 • TYO
add
Shigematsu Works Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.019,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.000,00 ¥ - 1.039,00 ¥
Phạm vi một năm
727,00 ¥ - 1.347,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,34 T JPY
Số lượng trung bình
176,01 N
Tỷ số P/E
10,37
Tỷ lệ cổ tức
1,47%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,05 T | 17,92% |
Chi phí hoạt động | 938,00 Tr | 4,22% |
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 128,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,63 | 93,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 511,25 Tr | 45,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,58 T | 17,77% |
Tổng tài sản | 20,40 T | 8,30% |
Tổng nợ | 11,41 T | 11,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 228,00 Tr | 128,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
390