Trang chủ7987 • TYO
add
Nakabayashi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
606,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
606,00 ¥ - 612,00 ¥
Phạm vi một năm
450,00 ¥ - 643,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,45 T JPY
Số lượng trung bình
78,00 N
Tỷ số P/E
8,00
Tỷ lệ cổ tức
3,63%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,18 T | -4,19% |
Chi phí hoạt động | 3,39 T | -4,05% |
Thu nhập ròng | 652,00 Tr | 46,52% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,03 T | 17,43% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 T | -17,99% |
Tổng tài sản | 54,87 T | -4,80% |
Tổng nợ | 25,61 T | -12,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 652,00 Tr | 46,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1923
Trang web
Nhân viên
2.113