Trang chủ7989 • TYO
add
Tachikawa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.964,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.970,00 ¥ - 1.993,00 ¥
Phạm vi một năm
1.302,00 ¥ - 2.023,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,38 T JPY
Số lượng trung bình
58,67 N
Tỷ số P/E
12,53
Tỷ lệ cổ tức
2,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,31 T | 5,14% |
Chi phí hoạt động | 3,18 T | 0,29% |
Thu nhập ròng | 624,86 Tr | 45,46% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | 27,71% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,84 T | 9,21% |
Tổng tài sản | 64,62 T | 4,30% |
Tổng nợ | 10,04 T | -1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 624,86 Tr | 45,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,45 T | 102,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,28 T | -6.095,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -418,53 Tr | -44,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,24 T | -584,62% |
Dòng tiền tự do | 1,23 T | 6,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
1.315