Trang chủ7AC • FRA
add
Acarix AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,020 € - 0,020 €
Phạm vi một năm
0,011 € - 0,045 €
Giá trị vốn hóa thị trường
333,06 Tr SEK
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,14 Tr | 26,02% |
Chi phí hoạt động | 13,73 Tr | -22,92% |
Thu nhập ròng | -11,67 Tr | 27,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -545,26 | 42,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,09 Tr | 27,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,42 Tr | -68,65% |
Tổng tài sản | 48,33 Tr | -40,16% |
Tổng nợ | 10,16 Tr | 100,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,16 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -66,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,67 Tr | 27,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,78 Tr | 65,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,00 N | 74,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,13 Tr | -162,13% |
Dòng tiền tự do | -13,68 Tr | -16,79% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
8