Trang chủ7F8 • FRA
add
PTT Oil and Retail Business Ord Shs F
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 €
Mức chênh lệch một ngày
0,29 € - 0,29 €
Phạm vi một năm
0,24 € - 0,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
144,00 T THB
Số lượng trung bình
99,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,54 T | -16,34% |
Chi phí hoạt động | 6,91 T | 2,30% |
Thu nhập ròng | 2,08 T | -30,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,34 | -16,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,17 | -32,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,16 T | -15,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,16 T | -15,02% |
Tổng tài sản | 197,93 T | -4,61% |
Tổng nợ | 84,11 T | -14,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 113,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 T | -30,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,20 T | -86,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 T | -2.088,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 207,69 Tr | 109,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,83 T | -113,24% |
Dòng tiền tự do | -996,22 Tr | -108,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
1.949