Trang chủ7KO • FRA
add
Cullinan Metals Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,00020 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00020 € - 0,00020 €
Phạm vi một năm
0,00020 € - 0,020 €
Giá trị vốn hóa thị trường
492,73 N CAD
Số lượng trung bình
11,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 45,81 N | 70,67% |
Thu nhập ròng | -54,93 N | -19,39% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,74 N | 157,74% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,87 N | -29,60% |
Tổng tài sản | 37,42 N | -90,20% |
Tổng nợ | 471,04 N | 160,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -433,62 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -237,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -54,93 N | -19,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,68 N | 48,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -22,68 N | 48,79% |
Dòng tiền tự do | 3,62 N | 124,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trụ sở chính
Trang web