Trang chủ7N1 • FRA
add
GT Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,014 €
Mức chênh lệch một ngày
0,014 € - 0,014 €
Phạm vi một năm
0,00050 € - 0,026 €
Giá trị vốn hóa thị trường
11,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
13,35 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 537,07 N | -72,03% |
Thu nhập ròng | -527,97 N | 51,78% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,01 Tr | -19,44% |
Tổng tài sản | 8,20 Tr | -21,87% |
Tổng nợ | 203,57 N | -68,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 388,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -16,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -527,97 N | 51,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -406,28 N | 77,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 62,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -344,28 N | 81,19% |
Dòng tiền tự do | -214,52 N | 88,93% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
6