Trang chủ7PG0 • FRA
add
TUT Fitness Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,051 €
Phạm vi một năm
0,050 € - 0,050 €
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 55,24 N | — |
Chi phí hoạt động | 156,92 N | — |
Thu nhập ròng | -120,25 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | -217,67 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -129,98 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,00 N | — |
Tổng tài sản | 554,43 N | — |
Tổng nợ | 533,79 N | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,64 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -57,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -170,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -120,25 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,63 N | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,79 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,75 N | — |
Dòng tiền tự do | 71,06 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web