Trang chủ7PS • FRA
add
PrairieSky Royalty Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,70 €
Mức chênh lệch một ngày
16,70 € - 16,70 €
Phạm vi một năm
13,70 € - 18,90 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,29 T CAD
Số lượng trung bình
41,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 109,00 Tr | -2,77% |
Chi phí hoạt động | 44,20 Tr | -4,33% |
Thu nhập ròng | 45,90 Tr | -2,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 42,11 | -0,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,20 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 101,50 Tr | -3,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | 3,17 T | -1,43% |
Tổng nợ | 608,90 Tr | 29,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,90 Tr | -2,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 92,40 Tr | -15,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,90 Tr | -110,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -82,50 Tr | 21,35% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | 63,96 Tr | -36,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
75