Trang chủ7TE1 • FRA
add
Engie Brasil Energia S A Sponsored ADR
Giá đóng cửa hôm trước
8,15 €
Mức chênh lệch một ngày
8,15 € - 8,15 €
Phạm vi một năm
4,98 € - 8,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
35,00 T BRL
Số lượng trung bình
2,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,34 T | 31,79% |
Chi phí hoạt động | 150,68 Tr | 41,77% |
Thu nhập ròng | 680,41 Tr | 3,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,35 | -21,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,64 | 10,28% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | 18,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,71 T | 8,69% |
Tổng tài sản | 56,54 T | 17,16% |
Tổng nợ | 43,08 T | 18,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 680,41 Tr | 3,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 669,96 Tr | -39,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 T | -44,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 781,77 Tr | 76,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,03 T | -538,85% |
Dòng tiền tự do | 1,13 T | 338,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.173