Trang chủ8006 • TYO
add
Yuasa Funashoku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.726,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.714,00 ¥ - 1.764,00 ¥
Phạm vi một năm
910,00 ¥ - 1.990,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,56 T JPY
Số lượng trung bình
3,73 N
Tỷ số P/E
13,36
Tỷ lệ cổ tức
1,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,62 T | 2,84% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 3,08% |
Thu nhập ròng | 628,00 Tr | 27,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,99 | 23,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 T | 29,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,69 T | -1,31% |
Tổng tài sản | 66,75 T | 7,68% |
Tổng nợ | 25,65 T | 6,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 628,00 Tr | 27,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1936
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
315