Trang chủ8007 • TYO
add
Takashima & Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
859,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
865,00 ¥ - 877,00 ¥
Phạm vi một năm
554,50 ¥ - 940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,05 T JPY
Số lượng trung bình
140,37 N
Tỷ số P/E
17,12
Tỷ lệ cổ tức
5,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,72 T | -4,15% |
Chi phí hoạt động | 3,06 T | 12,48% |
Thu nhập ròng | 454,00 Tr | -6,97% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 6,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,51 T | 68,09% |
Tổng tài sản | 65,20 T | 5,24% |
Tổng nợ | 42,01 T | 9,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 454,00 Tr | -6,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1915
Trang web
Nhân viên
1.216