Trang chủ8008 • TYO
add
Yondoshi Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.804,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.797,00 ¥ - 1.819,00 ¥
Phạm vi một năm
1.640,00 ¥ - 1.902,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,80 T JPY
Số lượng trung bình
160,87 N
Tỷ số P/E
23,93
Tỷ lệ cổ tức
4,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,32 T | 88,19% |
Chi phí hoạt động | 5,21 T | 20,73% |
Thu nhập ròng | 465,00 Tr | 37,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,54 | -26,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,13 T | 84,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | -1,05% |
Tổng tài sản | 71,14 T | 35,09% |
Tổng nợ | 31,73 T | 118,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 465,00 Tr | 37,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 5, 1950
Trang web
Nhân viên
1.076