Trang chủ8010 • TADAWUL
add
Company for Cooperative Insurance SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
136,50 SAR
Mức chênh lệch một ngày
133,70 SAR - 138,90 SAR
Phạm vi một năm
111,80 SAR - 161,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
20,83 T SAR
Số lượng trung bình
454,17 N
Tỷ số P/E
19,43
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
BAC
0,23%
0,43%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,83 T | 13,34% |
Chi phí hoạt động | 274,92 Tr | 110,51% |
Thu nhập ròng | 173,26 Tr | -12,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | -22,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,80 Tr | 10,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,43 T | 161,72% |
Tổng tài sản | 21,30 T | 1,90% |
Tổng nợ | 16,16 T | -2,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 149,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 173,26 Tr | -12,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 390,48 Tr | -62,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -245,74 Tr | -74,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 144,74 Tr | -80,29% |
Dòng tiền tự do | 1,05 T | -59,00% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
9 thg 1, 1985
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
253