Trang chủ8011 • TPE
add
Tai Tung Communication Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,25 NT$ - 22,65 NT$
Phạm vi một năm
17,00 NT$ - 26,10 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,70 T TWD
Số lượng trung bình
1,07 Tr
Tỷ số P/E
8,42
Tỷ lệ cổ tức
6,28%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 532,05 Tr | 10,52% |
Chi phí hoạt động | 62,76 Tr | -25,39% |
Thu nhập ròng | 40,71 Tr | 84,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,65 | 66,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 129,50 Tr | 32,30% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 609,24 Tr | -0,94% |
Tổng tài sản | 7,08 T | -2,69% |
Tổng nợ | 3,21 T | -12,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 165,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,71 Tr | 84,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 196,60 Tr | 35,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,63 Tr | -11,01% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,32 Tr | 90,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 210,14 Tr | 3.793,66% |
Dòng tiền tự do | -65,44 Tr | -166,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1981
Trang web
Nhân viên
440