Trang chủ8013 • TYO
add
Naigai Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
286,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
287,00 ¥ - 290,00 ¥
Phạm vi một năm
221,00 ¥ - 450,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,37 T JPY
Số lượng trung bình
32,11 N
Tỷ số P/E
147,01
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,05 T | 5,57% |
Chi phí hoạt động | 1,20 T | 3,34% |
Thu nhập ròng | -70,00 Tr | 36,36% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,30 | 39,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -63,75 Tr | 16,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,81 T | 7,46% |
Tổng tài sản | 12,15 T | 8,54% |
Tổng nợ | 6,01 T | 12,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -70,00 Tr | 36,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
31 thg 8, 1920
Trang web
Nhân viên
156