Trang chủ8014 • TYO
add
Chori Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.120,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.075,00 ¥ - 4.115,00 ¥
Phạm vi một năm
2.420,00 ¥ - 4.270,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
103,62 T JPY
Số lượng trung bình
18,33 N
Tỷ số P/E
10,37
Tỷ lệ cổ tức
3,74%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,38 T | -5,29% |
Chi phí hoạt động | 6,92 T | 3,39% |
Thu nhập ròng | 2,61 T | -9,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,55 | -4,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,80 T | -6,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,52 T | 16,97% |
Tổng tài sản | 143,91 T | -0,36% |
Tổng nợ | 49,51 T | -10,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 94,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,61 T | -9,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 1948
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.354