Trang chủ8017 • HKG
add
TradeGo FinTech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,66 $
Mức chênh lệch một ngày
1,65 $ - 1,66 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,22 T HKD
Số lượng trung bình
3,61 Tr
Tỷ số P/E
10,53
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,53 Tr | 110,35% |
Chi phí hoạt động | 5,59 Tr | -6,13% |
Thu nhập ròng | 16,85 Tr | 492,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 41,56 | 181,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,93 Tr | 1.787,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 300,91 Tr | 137,71% |
Tổng tài sản | 388,51 Tr | 104,31% |
Tổng nợ | 46,76 Tr | -13,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 341,75 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 680,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,85 Tr | 492,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,37 Tr | -1,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,47 Tr | -1.505,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 58,04 Tr | 1.005,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,16 Tr | 1.141,14% |
Dòng tiền tự do | 13,98 Tr | 295,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
121