Trang chủ8021 • TPE
add
Topoint Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
242,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
235,00 NT$ - 248,00 NT$
Phạm vi một năm
21,40 NT$ - 271,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
34,30 T TWD
Số lượng trung bình
12,01 Tr
Tỷ số P/E
87,27
Tỷ lệ cổ tức
0,51%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 T | 40,77% |
Chi phí hoạt động | 194,42 Tr | 11,46% |
Thu nhập ròng | 149,73 Tr | 207,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,16 | 117,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 387,77 Tr | 132,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | 7,30% |
Tổng tài sản | 7,97 T | 9,48% |
Tổng nợ | 2,54 T | 21,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 140,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,73 Tr | 207,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 259,76 Tr | 90,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -267,38 Tr | -2.908,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,81 Tr | -178,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 46,77 Tr | -78,45% |
Dòng tiền tự do | 148,54 Tr | -4,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
942