Trang chủ8037 • TYO
add
Kamei Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.035,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.020,00 ¥ - 3.070,00 ¥
Phạm vi một năm
1.600,00 ¥ - 3.135,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
99,64 T JPY
Số lượng trung bình
34,72 N
Tỷ số P/E
8,60
Tỷ lệ cổ tức
3,15%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,44 T | 0,40% |
Chi phí hoạt động | 19,68 T | 6,54% |
Thu nhập ròng | 1,81 T | -15,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,42 | -15,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,22 T | 0,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,06 T | -1,09% |
Tổng tài sản | 309,41 T | -0,33% |
Tổng nợ | 140,30 T | -3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 169,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,81 T | -15,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 12, 1932
Trang web
Nhân viên
4.894