Trang chủ8039 • TPE
add
Taiflex Scientific Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
88,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
85,80 NT$ - 90,00 NT$
Phạm vi một năm
32,90 NT$ - 105,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
22,54 T TWD
Số lượng trung bình
14,76 Tr
Tỷ số P/E
62,53
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,87 T | 0,74% |
Chi phí hoạt động | 400,10 Tr | 6,03% |
Thu nhập ròng | 226,34 Tr | 42,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,87 | 41,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 257,24 Tr | -26,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 T | -31,18% |
Tổng tài sản | 14,49 T | -4,60% |
Tổng nợ | 3,82 T | -15,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 256,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 226,34 Tr | 42,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -348,27 Tr | -615,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,08 Tr | 115,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -660,96 Tr | -311,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -899,62 Tr | -341,96% |
Dòng tiền tự do | -1,12 T | -139,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
889