Trang chủ8039 • TYO
add
Tsukiji Uoichiba Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.985,00 ¥ - 4.130,00 ¥
Phạm vi một năm
3.235,00 ¥ - 4.180,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,07 T JPY
Số lượng trung bình
2,03 N
Tỷ số P/E
24,70
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,89 T | 5,74% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 12,15% |
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | -28,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,84 | -32,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 347,00 Tr | 24,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | 5,57% |
Tổng tài sản | 21,48 T | 10,57% |
Tổng nợ | 14,12 T | 9,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,00 Tr | -28,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
284