Trang chủ8040 • TYO
add
Tokyo Soir Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.086,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.082,00 ¥ - 1.091,00 ¥
Phạm vi một năm
725,00 ¥ - 1.303,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,18 T JPY
Số lượng trung bình
9,38 N
Tỷ số P/E
7,97
Tỷ lệ cổ tức
4,16%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,71 T | -4,19% |
Chi phí hoạt động | 2,05 T | 1,09% |
Thu nhập ròng | -90,00 Tr | -95,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,43 | -104,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,00 Tr | -81,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,92 T | 43,25% |
Tổng tài sản | 14,43 T | 0,87% |
Tổng nợ | 4,03 T | -10,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -90,00 Tr | -95,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -217,00 Tr | 48,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,00 Tr | 18,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -36,00 Tr | 25,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -269,00 Tr | 45,10% |
Dòng tiền tự do | -222,38 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
246