Trang chủ8041 • TYO
add
OUG Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.400,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.320,00 ¥ - 4.405,00 ¥
Phạm vi một năm
2.693,00 ¥ - 4.840,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,14 T JPY
Số lượng trung bình
7,34 N
Tỷ số P/E
4,67
Tỷ lệ cổ tức
2,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,82 T | 2,86% |
Chi phí hoạt động | 7,39 T | 5,42% |
Thu nhập ròng | 2,09 T | 5,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,99 | 3,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,21 T | 10,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,72 T | 63,65% |
Tổng tài sản | 122,06 T | 6,85% |
Tổng nợ | 82,39 T | 3,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,09 T | 5,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 6, 1946
Trang web
Nhân viên
1.303