Trang chủ8046 • TPE
add
Nan Ya Printed Circuit Board Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
374,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
370,00 NT$ - 400,00 NT$
Phạm vi một năm
76,20 NT$ - 400,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
251,04 T TWD
Số lượng trung bình
13,96 Tr
Tỷ số P/E
271,81
Tỷ lệ cổ tức
0,26%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,97 T | 19,32% |
Chi phí hoạt động | 429,49 Tr | 4,05% |
Thu nhập ròng | 724,87 Tr | 1.130,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,61 | 932,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,12 | 1.144,44% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,28 T | 35,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,33 T | -21,39% |
Tổng tài sản | 59,49 T | -6,49% |
Tổng nợ | 15,08 T | -18,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 646,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 724,87 Tr | 1.130,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 121,66 Tr | -46,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -436,18 Tr | 49,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -721,64 Tr | 80,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -916,62 Tr | 79,17% |
Dòng tiền tự do | -470,63 Tr | 83,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
13.451