Trang chủ8052 • TYO
add
Tsubakimoto Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.882,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.870,00 ¥ - 2.901,00 ¥
Phạm vi một năm
1.860,00 ¥ - 3.040,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,22 T JPY
Số lượng trung bình
29,23 N
Tỷ số P/E
10,37
Tỷ lệ cổ tức
2,60%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 34,32 T | 6,99% |
Chi phí hoạt động | 3,61 T | 11,64% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | -16,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,23 | -21,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,74 T | -9,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 35,66 T | 29,99% |
Tổng tài sản | 107,53 T | 13,16% |
Tổng nợ | 60,63 T | 14,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,91 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | -16,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trang web
Nhân viên
792