Trang chủ8056 • TYO
add
Biprogy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
5.151,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.110,00 ¥ - 5.176,00 ¥
Phạm vi một năm
4.079,00 ¥ - 6.594,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
516,10 T JPY
Số lượng trung bình
277,21 N
Tỷ số P/E
16,52
Tỷ lệ cổ tức
2,34%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,29 T | 10,86% |
Chi phí hoạt động | 17,37 T | 8,97% |
Thu nhập ròng | 9,50 T | 38,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,77 | 24,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,12 T | 9,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 54,33 T | 31,58% |
Tổng tài sản | 326,32 T | 11,97% |
Tổng nợ | 150,00 T | 15,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 176,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,50 T | 38,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,03 T | -43,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,60 T | -96,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,83 T | 61,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -14,41 T | 26,73% |
Dòng tiền tự do | -7,64 T | -83,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1947
Trang web
Nhân viên
8.362