Trang chủ8057 • TYO
add
Uchida Yoko Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.105,00 ¥
Phạm vi một năm
1.260,00 ¥ - 2.582,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
109,66 T JPY
Số lượng trung bình
220,65 N
Tỷ số P/E
9,49
Tỷ lệ cổ tức
2,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,12 T | 52,42% |
Chi phí hoạt động | 10,06 T | 7,63% |
Thu nhập ròng | 2,31 T | 92,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,88 | 25,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 29,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,06 T | 25,12% |
Tổng tài sản | 173,72 T | 29,95% |
Tổng nợ | 102,68 T | 45,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,31 T | 92,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1910
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.272